拼
嘻哈
HSK1n 0 · Lv.1
xīhā
Hip-hop
hip-hop [ 相关词条 ] 嘻哈音乐 [名] hip-hop music
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种文化形式,包括音乐、舞蹈等。
等级
义项 ①n≈HSK1
Hip-hop
一种文化形式,包括音乐、舞蹈等。
免费例句
屋里嘻嘻哈哈的,闹腾得挺欢。
Wū li xīxīhāhā de, nào teng de tǐng huān.
≈HSK4
Trong nhà cười nói hi hi ha ha rất vui vẻ.
The room was full of laughter and noise, very lively.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分