拼
嘻皮
HSK1n 0 · Lv.1
xīpí
hippie (loanword); xì pí; nghịch ngợm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 调皮捣蛋,喜欢开玩笑或捉弄别人。
等级
义项 ①n≈HSK1
hippie (loanword); xì pí; nghịch ngợm
调皮捣蛋,喜欢开玩笑或捉弄别人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hippie (loanword); xì pí; nghịch ngợm
hippie (loanword); xì pí; nghịch ngợm
调皮捣蛋,喜欢开玩笑或捉弄别人。