拼
噎嗝
HSK1n 0 · Lv.1
yēgé
bệnh ung thư thực quản (Đông y)
dysphagia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中医指食道癌
等级
义项 ①n≈HSK1
bệnh ung thư thực quản (Đông y)
中医指食道癌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bệnh ung thư thực quản (Đông y)
dysphagia
bệnh ung thư thực quản (Đông y)
中医指食道癌