拼
噜嘛
HSK1adj 0 · Lv.1
lūma
lắm chuyện; lụ ma - ồ; ừ; hả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是一个表示惊讶、疑问或确认的语气词。
等级
义项 ①adj≈HSK1
lắm chuyện; lụ ma - ồ; ừ; hả
这是一个表示惊讶、疑问或确认的语气词。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lắm chuyện; lụ ma - ồ; ừ; hả
lắm chuyện; lụ ma - ồ; ừ; hả
这是一个表示惊讶、疑问或确认的语气词。