拼
器皿
HSK1n 0 · Lv.1
qìmǐn
đồ đựng (như chén, đĩa, bình nước...)
utensils; containers (esp for use in the house) 陶瓷 器皿 ceramic wares 搪瓷 器皿 enamel wares 家用 器皿 household utensils 玻璃 器皿 glassware
漢越 khí mãnh
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分