拼
器皿
HSK1n 0 · Lv.1
qìmǐn
đồ đựng (như chén, đĩa, bình nước...)
utensils; containers (esp for use in the house) 陶瓷 器皿 ceramic wares 搪瓷 器皿 enamel wares 家用 器皿 household utensils 玻璃 器皿 glassware
漢越 khí mãnh
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分