拼
噩梦
HSK7-9n 0 · Lv.1
èmèng
ác mộng; cơn ác mộng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可怕的梦或可怕的经历
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ác mộng; cơn ác mộng
可怕的梦或可怕的经历
免费例句
那场噩梦让我全身出汗。
nà chǎng èmèng ràng wǒ quánshēn chū hàn.
≈HSK5
Cơn ác mộng đó làm tôi toát mồ hôi.
That nightmare made me sweat all over.
半夜我被噩梦惊醒了。
Bànyè wǒ bèi èmèng jīngxǐng le.
≈HSK5
Nửa đêm tôi bị ác mộng làm tỉnh giấc.
I was woken up by a nightmare in the middle of the night.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分