拼
噫嘻
HSK1intj 0 · Lv.1
yīxī
than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示悲痛或叹息
等级
义项 ①intj≈HSK1
than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)
表示悲痛或叹息
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)
than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)
表示悲痛或叹息