WinHSK

噶噶

HSK1onom
0 · Lv.1

onom; gá gá - tiếng kêu của chim; tiếng kêu của trẻ em

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟类的叫声;儿童的叫声
义项 onomHSK1

onom; gá gá - tiếng kêu của chim; tiếng kêu của trẻ em

鸟类的叫声;儿童的叫声

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan