WinHSK

噶拉

HSK1n
0 · Lv.1

gala

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可能是象声词或特定的名称。
  2. onom.
义项 nHSK1

gala

可能是象声词或特定的名称。

义项 nHSK1

onom.

onom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan