WinHSK

噶霏

HSK1n
0 · Lv.1
fēi

Một tên hoặc khái niệm đặc biệt.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可能指某种特别的名称或概念。
义项 nHSK1

Một tên hoặc khái niệm đặc biệt.

可能指某种特别的名称或概念。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan