拼
噼啪
HSK1onom 0 · Lv.1
pīpā
đùng; đoàng; đồm độp; đôm đốp (Tượng thanh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,形容拍打或爆裂的声音见〖劈里啪啦〗
- 象声词, 形容拍打或爆裂的声音
等级
义项 ①onom≈HSK1
đùng; đoàng; đồm độp; đôm đốp (Tượng thanh)
象声词,形容拍打或爆裂的声音见〖劈里啪啦〗
义项 ②onom≈HSK1
lốp đốp
象声词, 形容拍打或爆裂的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分