WinHSK

嚼劲

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiáojìn

độ dai (thức ăn)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢吃有嚼劲的面条。

Wǒ xǐhuān chī yǒu jiáojìn de miàntiáo.

HSK6

Tôi thích ăn mì có độ dai.

I like to eat noodles that are chewy.

这块牛肉的嚼劲非常好。

Zhè kuài niúròu de jiáojìn fēicháng hǎo.

HSK6

Miếng thịt bò này rất dai và ngon.

This piece of beef has a very good chewiness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50