拼
囊括
HSK7-9v 0 · Lv.1
nánɡkuò
thâu tóm; bao gồm; gồm có; tóm thâu; bao trùm
漢越 nang quát
例句
Câu ví dụ免费例句
他的研究囊括了多个领域。
Tā de yánjiū nángkuò le duō gè lǐngyù.
≈HSK6
Nghiên cứu của anh ấy bao quát nhiều lĩnh vực.
His research covers multiple fields.
演出内容囊括古今文化。
Yǎnchū nèiróng nángkuò gǔjīn wénhuà.
≈HSK6
Nội dung buổi diễn bao gồm văn hóa xưa và nay.
The performance content encompasses both ancient and modern culture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分