拼
囔囔
HSK1v 0 · Lv.1
nāngnāng
thì thầm; thầm thì; khe khẽ (nói)
murmur; whisper
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他睡梦中开始囔囔几句话。
Tā shuìmèng zhōng kāishǐ nāngnang jǐ jù huà.
≈HSK6
Anh ấy bắt đầu lẩm bẩm vài câu trong giấc mơ.
He started mumbling a few words in his sleep.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分