拼
囚人
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiúrén
tù nhân; kẻ có tội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tù nhân; kẻ có tội
- 古代解送或囚禁犯人的木笼
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tù nhân; kẻ có tội
tù nhân; kẻ có tội
义项 ②n≈HSK7-9
cũi
古代解送或囚禁犯人的木笼
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分