拼
囚禁
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiújìn
bị giam; cầm tù; bỏ tù; giam cầm
漢越 tù cấm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把人关在监狱里
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bị giam; cầm tù; bỏ tù; giam cầm
把人关在监狱里
免费例句
可见,无形的思维定式就像那个结实的篮筐,禁锢着我们的头脑,而我们的思维也像篮球一样被“囚禁”在了篮筐里。
≈HSK5
他被囚禁在秘密地牢中。
Tā bèi qiújìn zài mìmì dìláo zhōng.
≈HSK6
Anh ta bị giam trong ngục tối bí mật.
He was imprisoned in a secret dungeon.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分