WinHSK

囚笼

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiúlóng

cũi; lồng giam; cũi giam

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们将犯人关进了小囚笼。

Tāmen jiāng fànrén guān jìnle xiǎo qiúlóng.

HSK6

Họ nhốt tù nhân vào cũi nhỏ.

They locked the prisoner in a small cage.

犯人被关在铁制的囚笼里。

Fànrén bèi guān zài tiě zhì de qiúlóng lǐ.

HSK6

Tội phạm bị nhốt trong cũi sắt.

The prisoner was locked in an iron cage.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan