拼
四溢
HSK7-9v 0 · Lv.1
sìyì
(mùi nước hoa hoặc mùi hôi) thấm khắp nơi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
汤已经开了,香味四溢。
tāng yǐ jīng kāi le, xiāng wèi sì yì.
≈HSK6
Canh sôi rồi, thơm phức.
The soup is boiling, and the aroma is spreading everywhere.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分