WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
四肢
HSK7-9
n
0 · Lv.1
sìzhī
tứ chi
漢越 tứ chi
字解构
Phân tích chữ
四
sì
HSK1
bốn, số bốn
肢
zhī
HSK7-9
tay chân; chi; tứ chi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
四肢无力
sì zhī wú lì
HSK7-9
buồn chân buồn tay
四肢百骸
sì zhī bǎi hái
HSK7-9
tứ chi và trăm xương; các bộ phận thân thể chỉ: toàn thân
查词
复习
真题
工具
我的