WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
回事
HSK1
v
0 · Lv.1
huí
shì
báo cáo; báo chuyện
漢越
字解构
Phân tích chữ
回
huí
HSK1
về, trở về, quay lại
事
shì
HSK1
việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一回事
yìhuíshì
HSK7-9
một điều
两回事
liǎng huí shì
HSK1
hai việc khác nhau
当回事
dāng huí shì
HSK3
coi trọng; nghiêm túc; xem trọng; chú trọng
这回事
zhè huí shì
HSK1
chuyện này
不当回事
bù dāng huí shì
HSK7-9
Phớt lờ; không để tâm; Không coi trọng; Không xem trọng
当回事儿
dāng huí shì ér
HSK3
xem trọng
怎么回事
zěn me huí shì
HSK1
sao thế; chuyện gì vậy; (hỏi về nguyên nhân, lý do hoặc tình hình của một sự việc)
查词
复习
真题
工具
我的