WinHSK

回去

HSK2v
0 · Lv.1
huíqù

về; trở lại; trở về; đi về; ra về

return; go back; be back 在我这里住一宿,明天 回去 好吗? Will it be all right for you to put up here for the night and go home tomorrow?

漢越 hồi khứ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan