WinHSK

回答

HSK3v
0 · Lv.1
huídá

đáp; trả lời; giải đáp

漢越 hồi đáp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对提出的问题、要求给予解答或表示意见
  2. 对提出的问题、要求所作出的答复
义项 vHSK3

đáp; trả lời; giải đáp

对提出的问题、要求给予解答或表示意见

免费例句

他嗯嗯地回答。

tā ènèn de huídá.

HSK1

Anh ấy trả lời "ừ ừ".

He answered with a series of 'uh-huh's.

学生们举手回答问题。

xuéshengmen jǔ shǒu huídá wèntí.

HSK2

Các học sinh giơ tay trả lời câu hỏi.

The students raised their hands to answer questions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

câu trả lời

对提出的问题、要求所作出的答复

免费例句

他们的回答很正确。

Tāmen de huídá hěn zhèngquè.

HSK3

Câu trả lời của họ rất chính xác.

Their answer is very correct.

你的回答让我很满意。

Nǐ de huídá ràng wǒ hěn mǎnyì.

HSK3

Tôi rất hài lòng với câu trả lời của bạn.

Your answer made me very satisfied.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50