拼
如实回答
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
rúshíhuídá
trả lời theo sự thật
漢越
字解构
Phân tích chữ如rúHSK3như; như mong muốn; như ý实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực回huíHSK1về, trở về, quay lại答dáHSK3đáp; trả lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分