拼
回访
HSK5v 0 · Lv.1
huífǎng
thăm lại; thăm viếng; thăm đáp lễ
pay a return visit/call; repay/return sb's visit
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在对方来拜访以后去拜访对方
等级
义项 ①v≈HSK5
thăm lại; thăm viếng; thăm đáp lễ
在对方来拜访以后去拜访对方
免费例句
我们今天回访医生。
Wǒmen jīntiān huífǎng yīshēng.
≈HSK5
Hôm nay chúng tôi đến thăm lại bác sĩ.
We are visiting the doctor again today.
我回访了那家商店。
Wǒ huífǎng le nà jiā shāngdiàn.
≈HSK5
Tôi đã quay lại thăm cửa hàng đó.
I revisited that store.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分