WinHSK

因素

HSK5n
0 · Lv.1
yīnsù

yếu tố; nhân tố (thành phần cấu tạo nên bản chất sự vật)

factor; element [ 相关词条 ] 因素分析法 [名] factor analysis approach 因素论 [名] [哲学] theory of factors

漢越 nhân tố

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50