WinHSK

囡囡

HSK1n
0 · Lv.1
nānnān

bé; bé con; bé yêu (cách gọi trẻ em một cách thân mật)

kiddie

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子们在公园里玩耍。

Háizi men zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.

HSK3

Các bé đang chơi trong công viên.

The children are playing in the park.

每个小女孩都有自己的梦想。

Měi gè xiǎo nǚhái dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.

HSK3

Mỗi bé gái đều có những ước mơ riêng.

Every little girl has her own dreams.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan