WinHSK

团扇

HSK5n
0 · Lv.1
tuánshàn

quạt tròn; quạt hình tròn; quạt vả

round fan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 圆形的扇子,一般用竹子或兽骨做柄,竹篾或铁丝做圈,蒙上绢、绫子或纸
义项 nHSK5

quạt tròn; quạt hình tròn; quạt vả

圆形的扇子,一般用竹子或兽骨做柄,竹篾或铁丝做圈,蒙上绢、绫子或纸

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan