WinHSK

团购

HSK5v
0 · Lv.1
tuángòu

mua ghép; mua chung; mua tập thể; mua theo nhóm (mua hàng theo nhóm; người tiêu dùng tập hợp thành nhóm để mua một sản phẩm với giá ưu đãi)

group buying; collective buying 团购 网站 group-buying website; group-buy site 团购 平台 group-buying platform

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 团体采购;也指多位消费者聚集成团队共同向商家购买某种商品,以求得优惠价格
义项 vHSK5

mua ghép; mua chung; mua tập thể; mua theo nhóm (mua hàng theo nhóm; người tiêu dùng tập hợp thành nhóm để mua một sản phẩm với giá ưu đãi)

团体采购;也指多位消费者聚集成团队共同向商家购买某种商品,以求得优惠价格

免费例句

我们正在组织团购。

Wǒmen zhèngzài zǔzhī tuángòu.

HSK5

Chúng tôi đang tổ chức mua chung.

We are organizing a group purchase.

这个网站提供团购服务。

Zhège wǎngzhàn tígōng tuángòu fúwù.

HSK6

Trang web này cung cấp dịch vụ mua chung.

This website offers group buying services.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan