WinHSK

团购

HSK5v
0 · Lv.1
tuángòu

mua ghép; mua chung; mua tập thể; mua theo nhóm (mua hàng theo nhóm; người tiêu dùng tập hợp thành nhóm để mua một sản phẩm với giá ưu đãi)

group buying; collective buying 团购 网站 group-buying website; group-buy site 团购 平台 group-buying platform

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan