拼
园丁
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuándīnɡ
người làm vườn
漢越 viên đinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事园艺的工人
- 比喻教师 (多指小学的)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người làm vườn
从事园艺的工人
免费例句
据说法国人是世界上最好的园丁。
Jùshuō Fǎguó rén shì shìjiè shàng zuì hǎo de yuándīng.
≈HSK5
Người ta nói người Pháp là những người làm vườn giỏi nhất thế giới.
It is said that the French are the best gardeners in the world.
义项 ②n≈HSK7-9
giáo viên tiểu học
比喻教师 (多指小学的)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分