拼
园区
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuánqū
khu vực; khu công nghiệp
industrial park/estate; business park 高科技/工业 园区 high-tech/industrial park
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集中发展某项事业的区域
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
khu vực; khu công nghiệp
集中发展某项事业的区域
免费例句
请不要在园区内抽烟,谢谢
≈HSK4
我们公司位于经济开发区。
Wǒmen gōngsī wèiyú jīngjì kāifā qū.
≈HSK5
Công ty chúng tôi nằm trong khu phát triển kinh tế.
Our company is located in the economic development zone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分