WinHSK

围堵

HSK4v
0 · Lv.1
wéi

phong tỏa

besiege and intercept; enclose; surround 遭到 围堵 be besieged

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to blockade
  2. to hem in
  3. to surround
义项 vHSK4

phong tỏa

to blockade

义项 vHSK4

viền trong

to hem in

义项 vHSK4

bao quanh

to surround

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan