拼
围墙
HSK7-9n 0 · Lv.1
wéiqiáng
tường vây; tường che; tường rào
enclosure; enclosing wall
漢越 vi tường
例句
Câu ví dụ免费例句
校园有高高的围墙。
xiào yuán yǒu gāo gāo de wéi qiáng.
≈HSK4
Trường học có bức tường cao.
The campus has high walls.
围墙外面是一个大花园。
Wéiqiáng wàimiàn shì yī gè dà huāyuán.
≈HSK5
Phía ngoài tường rào là một khu vườn lớn.
Outside the wall is a large garden.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分