WinHSK

围巾

HSK5n
0 · Lv.1
wéijīn

khăn quàng cổ; khăn

muffler; scarf 系 围巾 have a scarf around one's neck; wear a scarf

漢越 vi cân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 围在脖子上保暖、保护衣领或做装饰的长条形针织品或纺织品
义项 nHSK5

khăn quàng cổ; khăn

围在脖子上保暖、保护衣领或做装饰的长条形针织品或纺织品

免费例句

我今天戴了一条新围巾。

Wǒ jīntiān dài le yī tiáo xīn wéijīn.

HSK3

Hôm nay tôi đeo một chiếc khăn quàng cổ mới.

I wore a new scarf today.

冬天需要戴围巾。

Dōngtiān xūyào dài wéijīn.

HSK4

Mùa đông cần phải đeo khăn quàng cổ.

You need to wear a scarf in winter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan