拼
围栏
HSK6n 0 · Lv.1
wéilán
rào chắn; hàng rào
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公园四周有铁制围栏。
Gōngyuán sìzhōu yǒu tiězhì wéilán.
≈HSK4
Công viên có rào chắn sắt xung quanh.
There are iron fences around the park.
有一次,一个人意外地发现了一只受伤的秃鹫,他把秃鹫放进一个只有几平方米的围栏里。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分