WinHSK

围绕

HSK5v
0 · Lv.1
wéirào

quanh; xúm quanh; quay quanh; quay chung quanh

漢越 vi nhiễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 围着转动
  2. 以某个问题或事情为中心
义项 vHSK5

quanh; xúm quanh; quay quanh; quay chung quanh

围着转动

免费例句

月亮围绕着地球旋转。

Yuèliang wéirào zhe dìqiú xuánzhuǎn.

HSK5

Mặt trăng quay quanh trái đất.

The moon revolves around the Earth.

这条鲨鱼围绕着鱼群游动。

Zhè tiáo shāyú wéirào zhe yúqún yóudòng.

HSK5

Con cá mập này bơi quanh đàn cá.

This shark is swimming around the school of fish.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

xoay quanh; bao quanh; vây quanh

以某个问题或事情为中心

免费例句

会议围绕项目计划进行。

Huìyì wéirào xiàngmù jìhuà jìnxíng.

HSK5

Cuộc họp diễn ra xoay quanh kế hoạch dự án.

The meeting revolved around the project plan.

设计围绕用户需求展开。

Shèjì wéirào yònghù xūqiú zhǎnkāi.

HSK5

Thiết kế xoay quanh nhu cầu của người dùng.

The design revolves around user needs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
围绕着wéi rào zheHSK5bao bọc