拼
固定
HSK5v 0 · Lv.1
gùdìng
cố định; đứng yên; bất động
漢越 cố định
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不变动或不移动的 (跟''流动''相对)
- 使固定,不再移动;使事情定下来,不再改变
等级
义项 ①adj≈HSK5
cố định; đứng yên; bất động
不变动或不移动的 (跟''流动''相对)
免费例句
我们教室的座位不固定。
Wǒmen jiàoshì de zuòwèi bù gùdìng.
≈HSK4
Chỗ ngồi trong lớp học của chúng tôi không cố định.
The seats in our classroom are not fixed.
请把这块木板固定住。
qǐng bǎ zhè kuài mù bǎn gù dìng zhù
≈HSK4
Hãy cố định miếng gỗ này chắc lại.
Please fix this wooden board in place.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
ổn định; cố định
使固定,不再移动;使事情定下来,不再改变
免费例句
她用夹子固定住散落的文件。
Tā yòng jiāzi gùdìng zhù sànluò de wénjiàn.
≈HSK4
Cô ấy dùng kẹp để cố định những tài liệu rải rác.
She used clips to secure the scattered documents.
工人用螺丝把木板固定好。
Gōngrén yòng luósī bǎ mùbǎn gùdìng hǎo.
≈HSK5
Công nhân dùng ốc vít cố định tấm gỗ lại.
The worker fixed the wooden board with screws.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分