拼
固定刀
HSK5n 0 · Lv.1
gùdìngdāo
Dao cố định; dao không thể thay đổi lưỡi
漢越
字解构
Phân tích chữ固gùHSK5kiên cố; vững chắc; chắc chắn; bền chắc; chắc; vững定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định刀dāoHSK4dao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分