WinHSK

国丧

HSK6n
0 · Lv.1
guósàng

quốc tang

national mourning

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧指皇室成员丧事
义项 nHSK6

quốc tang

旧指皇室成员丧事

免费例句

学校在国丧日降半旗。

Xuéxiào zài guósàng rì jiàng bàn qí.

HSK7-9

Trường học treo cờ rủ vào ngày quốc tang.

The school flew the flag at half-mast on the national day of mourning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan