拼
国债
HSK7-9n 0 · Lv.1
guózhài
công trái; quốc trái; nợ của chính phủ; nợ của chính phu; nội trái
national debt; government bond; public debt 兑换/购买/发行 国债 redeem/buy/issue government bonds 偿还 国债 pay back the national debts
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分