WinHSK

国君

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡuójūn

vua; nhà vua; quốc vương

monarch

漢越 quốc quân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 君主国家的统治者
义项 nHSK7-9

vua; nhà vua; quốc vương

君主国家的统治者

免费例句

古时候,齐国的国君齐宣王爱好音乐,尤其喜欢听吹竽。

HSK6

这位国君手下有一位大臣,自告奋勇请求去买千里马,国君同意了。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan