WinHSK

国徽

HSK7-9n
0 · Lv.1
guóhuī

quốc huy

national emblem

漢越 quốc huy

例句

Câu ví dụ
免费例句

国徽印在护照上。

Guóhuī yìn zài hùzhào shàng.

HSK6

Quốc huy được in trên hộ chiếu.

The national emblem is printed on the passport.

每个国家都有国徽。

Měi gè guójiā dōu yǒu guóhuī.

HSK6

Mỗi quốc gia đều có quốc huy.

Every country has a national emblem.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan