拼
国王
HSK6n 0 · Lv.1
guówáng
vua; quốc vương
king
漢越 quốc vương
例句
Câu ví dụ免费例句
国王的权力非常大。
Guówáng de quánlì fēicháng dà.
≈HSK4
Quyền lực của nhà vua rất lớn.
The king's power is very great.
我们的国王非常亲民。
Wǒmen de guówáng fēicháng qīnmín.
≈HSK5
Vua của chúng tôi rất gần gũi với dân.
Our king is very approachable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分