拼
国粹
HSK7-9n 0 · Lv.1
guócuì
quốc tuý (tinh hoa văn hoá của đất nước)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指我国固有文化中的精华
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quốc tuý (tinh hoa văn hoá của đất nước)
指我国固有文化中的精华
免费例句
民间音乐是中国的国粹。
Mínjiān yīnyuè shì Zhōngguó de guócuì.
≈HSK6
Âm nhạc dân gian là quốc túy của Trung Quốc.
Folk music is a quintessence of Chinese culture.
茶文化是中国国粹之一。
Chá wénhuà shì zhōngguó guócuì zhī yī.
≈HSK6
Văn hóa trà là một trong những quốc túy của Trung Quốc.
Tea culture is one of China's national essences.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分