WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
国际
HSK4
adj, n
0 · Lv.1
guójì
quốc tế (quan hệ giữa các nước)
漢越 quốc tế
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
国际制
guó jì zhì
HSK5
quy chế đơn vị đo lường quốc tế
国际化
guó jì huà
HSK4
quốc tế hóa
国际性
guó jì xìng
HSK4
tính quốc tế
国际歌
guó jì gē
HSK4
quốc tế ca
国际法
guó jì fǎ
HSK4
công pháp quốc tế
国际线
guó jì xiàn
HSK4
Đường quốc tế; Đường bay quốc tế; Tuyến quốc tế
国际部
guó jì bù
HSK4
ban quốc tế; bộ phận quốc tế; phòng quốc tế
国际象棋
guó jì xiàng qí
HSK6
cờ vua; cờ vua quốc tế
国际贸易
guó jì mào yì
HSK6
Thương mại quốc tế; Giao dịch hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia.
查词
复习
真题
工具
我的