拼
图像
HSK6n 0 · Lv.1
túxiàng
hình ảnh; tranh ảnh; hình vẽ
avatar 笑脸 图像 smiley-face avatar 在聊天室里用 图像 代表自己 use an avatar to represent oneself in a chat room [ 相关词条 ] 图像处理 [名] image/picture processing 图像传输 [名] image transmission 图像存储 [名] image/picture storage 图像分析 [名] image/picture analysis 图像识别 [名] [电子] pattern recognition 图像信号发生器 [名] image signal generator 图像语言 [名] graphic language
漢越 đồ tượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 画成、摄制或印刷的形象
等级
义项 ①n≈HSK6
hình ảnh; tranh ảnh; hình vẽ
画成、摄制或印刷的形象
免费例句
图像加载得很慢。
Túxiàng jiāzài de hěn màn.
≈HSK4
Hình ảnh tải rất chậm.
The image is loading very slowly.
屏幕上的图像很模糊。
Píngmù shàng de túxiàng hěn móhu.
≈HSK5
Hình ảnh trên màn hình rất mờ.
The image on the screen is very blurry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分