WinHSK

图片

HSK4n
0 · Lv.1
túpiàn

tranh ảnh; bức ảnh; bức tranh

picture; photograph 图片 社 picture service 图片 展 photo/picture exhibition 图片 说明 caption

漢越 đồ phiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来说明某一事物的图画、照片、拓片等的统称
义项 nHSK4

tranh ảnh; bức ảnh; bức tranh

用来说明某一事物的图画、照片、拓片等的统称

免费例句

请发给我这张图片。

Qǐng fā gěi wǒ zhè zhāng túpiàn.

HSK3

Hãy gửi cho tôi bức ảnh này.

Please send me this picture.

这张图片很清晰。

Zhè zhāng túpiàn hěn qīngxī.

HSK3

Bức ảnh này rất rõ nét.

This picture is very clear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50