WinHSK

图纸

HSK7-9n
0 · Lv.1
túzhǐ

bản vẽ; bản thiết kế

blueprint; drawing 施工 图纸 working drawing; blueprint 建筑 图纸 construction blueprint 看技术 图纸 read technical drawings

漢越 đồ chỉ

例句

Câu ví dụ
免费例句

我要一张新的图纸。

Wǒ yào yī zhāng xīn de túzhǐ.

HSK4

Tôi cần một bản vẽ mới.

I need a new blueprint.

他们按照图纸施工。

Tāmen ànzhào túzhǐ shīgōng.

HSK5

Họ xây dựng theo bản vẽ.

They built it according to the blueprints.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

老板,有没有给五六岁孩子玩儿的玩具…HSK5
老板,有没有给五六岁孩子玩儿的玩具啊?
这款组装玩具挺适合的。
能介绍一下吗?
孩子可以参照图纸把玩具组装成不同的样式,不仅能锻炼动手能力,还能开发智力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50