WinHSK

图钉

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

đinh mũ; đinh gù

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (图钉儿) 帽大针短的钉子,用来把纸或布钉在木板或墙壁上
义项 nHSK7-9

đinh mũ; đinh gù

(图钉儿) 帽大针短的钉子,用来把纸或布钉在木板或墙壁上

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan